Dịch nghĩa:
彼がしたことは狂気の沙汰としか言いようがなかった。
Hành động của anh ấy chỉ có thể mô tả là điên rồ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
狂
Cuồng
điên cuồng
気
Khí
tinh thần; không khí
沙
Sa
cát
汰
Thải
giặt; sàng lọc; lọc; loại bỏ; xa hoa
言
Ngôn
nói; từ