Dịch nghĩa:
彼がこれを書いたはずがない。彼の筆跡ではないから。
Không thể nào anh ấy đã viết điều này. Đó không phải chữ viết của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
書
Thư
viết
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
跡
Tích
dấu vết; dấu chân