Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれがいきなり、アナウンサーのまねをしてしゃべり始はじめたので笑わらってしまった。
Tôi đã phải cười khi anh ấy bất ngờ bắt đầu nói giọng người dẫn chương trình.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
アナウンサー
phát thanh viên
真似
まね
bắt chước; sao chép; mô phỏng
為る
する
làm
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
笑う
わらう
cười
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
始
Thí bắt đầu
笑
Tiếu cười

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật