Dịch nghĩa:

Luật sư có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy cô ấy vô tội.

Hán tự:

Biện van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp
Hộ bảo vệ; bảo hộ
quý ông; học giả
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Khiết trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm
Bạch trắng
Hữu sở hữu; có
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Chứng chứng cứ
Cứ dựa trên
Ác nắm; giữ; nặn sushi; hối lộ