弁護士 [Biện Hộ Sĩ]

べんごし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

luật sư

JP: その弁護士べんごしへの謝礼しゃれいはとてもたかかった。

VI: Tiền thù lao cho luật sư đó rất cao.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

弁護士べんごし必要ひつようございません。
Không cần luật sư.
はは弁護士べんごしです。
Mẹ tôi là luật sư.
わたし弁護士べんごしです。
Tôi là luật sư.
弁護士べんごしはいりません。
Tôi không cần luật sư.
弁護士べんごしもうかる。
Nghề luật sư rất lợi nhuận.
弁護士べんごしになりたいな。
Tôi muốn trở thành luật sư.
弁護士べんごしになりたくないよ。
Tôi không muốn trở thành luật sư.
弁護士べんごしなんかになりたくないよ。
Tôi không muốn trở thành luật sư đâu.
弁護士べんごし高給こうきゅうりだ。
Nghề luật sư có thu nhập cao.
どうして弁護士べんごしになりたいの?
Tại sao bạn muốn trở thành luật sư?

Hán tự

Từ liên quan đến 弁護士

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 弁護士
  • Cách đọc: べんごし
  • Loại từ: Danh từ (người, nghề nghiệp)
  • Nghĩa khái quát: luật sư; người có tư cách hành nghề pháp luật, đại diện/biện hộ cho khách hàng.

2. Ý nghĩa chính

1) Luật sư hành nghề: Người có chứng chỉ, thuộc đoàn luật sư, tư vấn, soạn thảo, đại diện, tham gia tố tụng, biện hộ.

2) Vai trò trong tố tụng: Bảo vệ quyền lợi đương sự; trong hình sự có thể là 弁護人 (người bào chữa) do tòa chỉ định hoặc đương sự mời.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 弁護士 vs 弁護人: 弁護人 là “người bào chữa” (vai trò trong vụ án); 弁護士 là nghề/đủ tư cách. 弁護人 có thể là 弁護士 được chỉ định/mời.
  • 弁護士 vs 司法書士/行政書士: 司法書士 (thừa phát lại về hồ sơ đất/đăng ký) và 行政書士 (hành chính thư ký) có phạm vi nghiệp vụ khác, không đại diện toàn diện như 弁護士.
  • 弁護士 vs 検察官/裁判官: 検察官 là công tố viên; 裁判官 là thẩm phán. Ba bên có chức năng khác nhau trong tố tụng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hành động thường gặp: 弁護士に相談する (tham vấn luật sư), 弁護士を依頼する (thuê luật sư), 弁護士費用 (chi phí luật sư).
  • Ngữ cảnh nghề nghiệp: 企業法務に強い弁護士, 労働問題に強い弁護士, 顧問弁護士.
  • Tổ chức: 弁護士会 (đoàn luật sư), 法律事務所 (văn phòng luật).
  • Lộ trình: 弁護士になる (trở thành luật sư), 弁護士資格 (tư cách luật sư).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
弁護人 Liên quan Người bào chữa Vai trò trong vụ án; thường là 弁護士 đảm nhiệm.
法律家 Đồng nghĩa rộng Người làm pháp luật Gồm luật sư, thẩm phán, công tố viên…
顧問弁護士 Liên quan Luật sư cố vấn Gắn với doanh nghiệp, tư vấn thường xuyên.
検察官 Đối vai Công tố viên Bên công tố trong hình sự.
裁判官 Đối vai Thẩm phán Người xét xử, trung lập.
代理人 Liên quan Người đại diện Khái niệm rộng, không nhất thiết là luật sư.
法律事務所 Liên quan Văn phòng luật Nơi 弁護士 làm việc.
依頼人/クライアント Liên quan Khách hàng Người nhờ/thuê luật sư.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

Kanji: 弁(biện: phân xử/biện luận)+ 護(hộ: bảo vệ)+ 士(sĩ: người có nghề nghiệp/chuyên môn).

Âm On: 弁(ベン), 護(ゴ), 士(シ). Hợp nghĩa: “người biện hộ”.

Từ ghép: 弁護士会 (đoàn luật sư), 弁護士費用, 弁護士資格, 顧問弁護士.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tìm 弁護士, nên chú ý “lĩnh vực mạnh” (得意分野) và “cách tính phí” (料金体系). Trong giao tiếp, thêm kính ngữ như 弁護士の先生/先生でいらっしゃる方 sẽ lịch sự hơn. Cụm 早めに弁護士に相談する nhấn mạnh nên tham vấn sớm để giảm rủi ro.

8. Câu ví dụ

  • 事故の件で弁護士に相談した。
    Tôi đã tham vấn luật sư về vụ tai nạn.
  • 父は企業法務に強い弁護士だ。
    Bố tôi là luật sư giỏi về pháp chế doanh nghiệp.
  • 優秀な弁護士を紹介してもらえますか。
    Anh/chị có thể giới thiệu một luật sư giỏi không?
  • 彼女は弁護士になるために毎日勉強している。
    Cô ấy học mỗi ngày để trở thành luật sư.
  • 弁護士費用について事前に説明を受けた。
    Tôi đã được giải thích trước về chi phí luật sư.
  • 裁判では弁護士が証人に尋問した。
    Trong phiên tòa, luật sư đã thẩm vấn nhân chứng.
  • 担当の弁護士が交代になった。
    Luật sư phụ trách đã thay đổi.
  • 労働問題に詳しい弁護士を探している。
    Tôi đang tìm luật sư am hiểu vấn đề lao động.
  • 彼は事件の弁護士として任命された。
    Anh ấy được bổ nhiệm làm luật sư cho vụ án.
  • 顧問弁護士に契約書のチェックを依頼した。
    Tôi nhờ luật sư cố vấn kiểm tra hợp đồng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 弁護士 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?