Dịch nghĩa:
度を越して酒を飲むと健康を害しますよ。
Uống quá nhiều rượu sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
害
Hại
tổn hại; thương tích