Dịch nghĩa:
店員さんが、テーブルに新しいテーブルクロスをかけました。
Nhân viên đã trải tấm khăn mới lên bàn.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
員
Viên
nhân viên; thành viên
新
Tân
mới