Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
年末
ねんまつ
までに
契約
けいやく
を
履行
りこう
しなければならない。
Phải hoàn thành hợp đồng trước cuối năm.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
年末
ねんまつ
cuối năm
契約
けいやく
hợp đồng; thỏa thuận
履行
りこう
thực hiện (nhiệm vụ); hoàn thành (lời hứa); thực thi (hợp đồng)
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
履
Lý
thực hiện; hoàn thành; giày dép; mang (ở chân)
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng