Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

帰かえる前まえに「ただいま」って、顔かおを出だしてくれてたあの子こ、どうしてるかなぁ。
Cậu bé từng ghé mặt nói 'tôi về rồi' trước khi về nhà, không biết bây giờ thế nào nhỉ.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
顔
かお
khuôn mặt
出す
だす
lấy ra; đưa ra
呉れる
くれる
cho; để cho
あの
này; ừm
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm

Hán tự:

帰
Quy trở về; dẫn đến
前
Tiền phía trước; trước
顔
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
出
Xuất ra ngoài
子
Tử trẻ em

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật