Dịch nghĩa:

Để đảm bảo có chỗ ngồi, bạn chỉ cần xếp hàng là được.

Hán tự:

Tịch chỗ ngồi; dịp
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Tịnh hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng