Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

己おのれをしること、これほど大切たいせつなことはない。
Biết mình là điều vô cùng quan trọng.

Ngữ pháp:

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

Từ vựng:

己
おのれ
bản thân (chính nó, v.v.)
汁粉
しるこ
shiruko; chè đậu đỏ ngọt với mochi
此れ
これ
cái này
大切
たいせつ
quan trọng; đáng kể; nghiêm trọng; then chốt
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

己
Kỷ bản thân
大
Đại lớn; to
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật