Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少年
しょうねん
にとって
母
はは
の
手紙
てがみ
は
心
こころ
の
支
ささ
えだった。
Bức thư của mẹ là điểm tựa tinh thần đối với cậu bé.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
少年
しょうねん
cậu bé
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
母
はは
mẹ
手紙
てがみ
thư
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
支え
ささえ
hỗ trợ; chống đỡ; trụ cột
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
母
Mẫu
mẹ
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
心
Tâm
trái tim; tâm trí
支
Chi
nhánh; hỗ trợ