Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少
すこ
し
離
はな
れて
相手
あいて
を
見
み
るのもいい
考
かんが
えだと
思
おも
う。
Tôi nghĩ rằng việc nhìn người khác từ xa cũng là một ý tưởng hay.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
少し
すこし
một chút; một ít
離れる
はなれる
bị tách ra; bị chia ra; cách xa
相手
あいて
bạn đồng hành; đối tác
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
少
Thiếu
ít
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
手
Thủ
tay
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
思
Tư
nghĩ