Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

小ちいさいおうちはみすぼらしく見みえるようになってしまいました・・・まだまだもとの通とおりしっかりとしているのに。
Ngôi nhà nhỏ đã trở nên tồi tàn dù vẫn còn chắc chắn như xưa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
お家
おうち
nhà của bạn
見える
みえる
được nhìn thấy; có thể nhìn thấy; trong tầm mắt
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
未だ未だ
まだまだ
vẫn; chưa
通り
とおり
đường phố; con đường; đại lộ
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
為る
する
làm

Hán tự:

小
Tiểu nhỏ
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
通
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật