Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
寝室
しんしつ
に
入
はい
るや
否
いな
や、
彼女
かのじょ
は
泣
な
きじゃくり
出
だ
した。
Vừa vào phòng ngủ, cô ấy đã bật khóc nức nở.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
寝室
しんしつ
phòng ngủ
入る
はいる
vào
否
いな
không
彼女
かのじょ
cô ấy
泣きじゃくる
なきじゃくる
nức nở; khóc không ngừng; khóc mãi
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
室
Thất
phòng
入
Nhập
vào; chèn
否
Phủ
phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
泣
Khấp
khóc
出
Xuất
ra ngoài