Dịch nghĩa:
寝室から彼女の泣きじゃくる声が聞こえた。
Tôi nghe thấy tiếng khóc nức nở của cô ấy từ phòng ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
室
Thất
phòng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
泣
Khấp
khóc
声
Thanh
giọng nói
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe