Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
宿題
しゅくだい
はすぐ
片付
かたづ
けないとだめですよ。
Bạn phải hoàn thành bài tập ngay, không thì sẽ rắc rối đấy.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
片付ける
かたづける
sắp xếp; dọn dẹp; làm sạch; cất đi; dọn đi
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm