Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

家いえに帰かえるまで、時計とけいをなくしてしまったことにきづかなかった。
Tôi không nhận ra mình đã làm mất đồng hồ cho đến khi về đến nhà.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
時計
とけい
đồng hồ; đồng hồ đeo tay
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気づく
きづく
nhận ra; để ý

Hán tự:

家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy trở về; dẫn đến
時
Thời thời gian; giờ
計
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật