Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
に
入
はい
る
前
まえ
に
彼女
かのじょ
はくつをこすってきれいにした。
Trước khi vào nhà, cô ấy đã cọ giày của mình cho sạch.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
入る
はいる
vào
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
彼女
かのじょ
cô ấy
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
為る
する
làm
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
入
Nhập
vào; chèn
前
Tiền
phía trước; trước
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ