Dịch nghĩa:
家から遠くないところにあるのは軍の病院です。
Có một bệnh viện quân đội không xa nhà tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
遠
Viễn
xa; xa xôi
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền