Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
宝
たから
くじに
当
あ
たったら、
新車
しんしゃ
買
か
ってあげるね。
Nếu trúng số, tôi sẽ mua cho bạn một chiếc xe mới.
Ngữ pháp:
V てあげる (V te ageru)
Dùng để diễn tả làm gì đó cho ai; 'làm gì đó cho ai'.
JLPT N4
Từ vựng:
宝くじ
たからくじ
xổ số
当たる
あたる
Bị đánh; va chạm
新車
しんしゃ
xe mới
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
新
Tân
mới
車
Xa
xe
買
Mãi
mua