Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
宇宙
うちゅう
旅行
りょこう
するってどんなものだろう。
Du lịch vũ trụ sẽ như thế nào nhỉ?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
宇宙
うちゅう
vũ trụ; không gian
旅行
りょこう
du lịch; chuyến đi; hành trình; chuyến tham quan
為る
する
làm
どんな
loại gì; kiểu gì
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng