Dịch nghĩa:
学者が必ずしも良識のある人とはいえない。
Không phải học giả nào cũng có lý trí.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
識
Thức
phân biệt; biết
人
Nhân
người