Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学
まな
ぶべきことは、まだたくさんあるよ。
Còn rất nhiều điều mà bạn cần phải học đấy.
Từ vựng:
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
未だ
まだ
vẫn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
学
Học
học; khoa học