Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

子供こどもは皆みなときにいたずらするものだ。
Đôi khi trẻ em cũng nghịch ngợm.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
悪戯
いたずら
nghịch ngợm; trò đùa; trò chơi khăm
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp
皆
Giai tất cả; mọi thứ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật