Dịch nghĩa:
子供たちは多くの睡眠が必要である。
Trẻ em cần ngủ nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
睡
Thụy
buồn ngủ; ngủ
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính