Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

娘むすめがマッチで指ゆびをやけどしてしまいました。
Con gái tôi đã bị bỏng ngón tay vì diêm.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

娘
むすめ
con gái
マッチ
trận đấu (cuộc thi)
指
ゆび
ngón tay; ngón chân; ngón
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

娘
Nương con gái
指
Chỉ ngón tay; chỉ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật