Dịch nghĩa:

Hãy lập kế hoạch trước khi bắt đầu công việc.

Hán tự:

Thí bắt đầu
Tiền phía trước; trước
phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng