Dịch nghĩa:
妻を説得して新しい車を買うのをやめさせた。
Tôi đã thuyết phục vợ từ bỏ ý định mua xe mới.
Từ vựng:
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
新
Tân
mới
車
Xa
xe
買
Mãi
mua