Dịch nghĩa:
妻は夫から独立して財産を所有しうる。
Vợ có thể độc lập về tài chính so với chồng.
Từ vựng:
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
夫
Phu
chồng; đàn ông
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
所
Sở
nơi; mức độ
有
Hữu
sở hữu; có