Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
妻
つま
と
会話
かいわ
ができるように、
新
あたら
しい
言葉
ことば
を
習
なら
わないといけなかったんだ。
Để có thể nói chuyện với vợ, tôi đã phải học những từ mới.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
妻
つま
Vợ
会話
かいわ
hội thoại; trò chuyện
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
習う
ならう
học; học tập
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
新
Tân
mới
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
習
Tập
học