Dịch nghĩa:
女性であったが、彼女は勇敢に戦った。
Mặc dù là phụ nữ, cô ấy đã dũng cảm chiến đấu.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
敢
Cảm
dũng cảm; buồn; bi thảm
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu