Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
契約
けいやく
書
しょ
にはサインしないことにしたよ。
Tôi đã quyết định không ký vào hợp đồng.
Ngữ pháp:
V ない + ことにする (V nai koto ni suru)
Quyết định không làm điều gì đó.
JLPT N4
Từ vựng:
契約書
けいやくしょ
hợp đồng (bằng văn bản); thỏa thuận
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
書
Thư
viết