V ない + ことにする
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-ない form + ことにする
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Động từ ない + ことにする được sử dụng để diễn đạt quyết định không làm điều gì đó. Cấu trúc này cho thấy người nói đã có sự lựa chọn có ý thức để không thực hiện hành động được diễn tả trong động từ.
Ví dụ:
1. 明日のパーティーに行かないことにする。
Mình quyết định không đi dự tiệc ngày mai.
2. そのケーキを食べないことにします。
Mình quyết định không ăn cái bánh đó.
3. 今日はジョギングをしないことにする。
Hôm nay mình quyết định không chạy bộ.
4. 彼と会わないことにしました。
Mình đã quyết định không gặp anh ấy.