Dịch nghĩa:

Hợp đồng được coi là đã bị hủy bỏ.

Hán tự:

Khế cam kết; hứa; thề
Ước hứa; khoảng; co lại
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
Khí bỏ; vứt bỏ