Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
太陽
たいよう
をまわる
惑星
わくせい
は9つもあり、
地球
ちきゅう
もその1つである。
Có đến chín hành tinh quay quanh mặt trời và Trái Đất cũng là một trong số đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
太陽
たいよう
Mặt Trời
惑星
わくせい
hành tinh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
地球
ちきゅう
trái đất
其の
その
đó; cái đó
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
星
Tinh
ngôi sao; dấu
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng