Dịch nghĩa:

Mặt trời xa Trái Đất hơn mặt trăng.

Hán tự:

Thái mập; dày; to
Dương ánh nắng; dương
Nguyệt tháng; mặt trăng
Địa đất; mặt đất
Cầu quả bóng
Viễn xa; xa xôi