Dịch nghĩa:
太陽は光と熱と生命の永遠の源です。
Mặt trời là nguồn vĩnh cửu của ánh sáng, nhiệt và sự sống.
Từ vựng:
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
生
Sinh
sinh; cuộc sống
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
遠
Viễn
xa; xa xôi
源
Nguyên
nguồn; gốc