Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
太
ふと
っている
人
ひと
はみんなダイエットすべきだと
思
おも
う。
Tôi nghĩ mọi người béo nên ăn kiêng.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
太る
ふとる
tăng cân; lên cân; béo lên; đẫy đà
人
ひと
người; ai đó
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
ダイエット
chế độ ăn kiêng
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
人
Nhân
người
思
Tư
nghĩ