Dịch nghĩa:

Đáy đại dương đang được các nhà khoa học nghiên cứu.

Hán tự:

Đại lớn; to
Dương đại dương; phương Tây
Để đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại
Kim bây giờ
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Giả người
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Tra điều tra