Dịch nghĩa:
夜明けにたったひとり列車を降りて。
Anh ấy xuống tàu một mình khi trời vừa sáng.
Từ vựng:
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
明
Minh
sáng; ánh sáng
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng