Dịch nghĩa:
夜の道路で2人の男がけんかを始めた。
Hai người đàn ông bắt đầu đánh nhau trên đường vào ban đêm.
Từ vựng:
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
人
Nhân
người
男
Nam
nam
始
Thí
bắt đầu