Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
多
おお
くの
女性
じょせい
にとって
愛
あい
はいつも
一番
いちばん
だ。
Đối với nhiều phụ nữ, tình yêu luôn là điều quan trọng nhất.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
多く
おおく
nhiều
女性
じょせい
phụ nữ; nữ giới
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
愛
あい
tình yêu; tình cảm; quan tâm
一番
いちばん
số một; đầu tiên
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi