Dịch nghĩa:
多くの人々が楽しむ冬のスポーツといえばスケートだ。
Một trong những môn thể thao mùa đông mà nhiều người thích là trượt băng.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
冬
Đông
mùa đông