Dịch nghĩa:
多くのギャンブラーは競馬でお金を儲けもし、失いもする。
Nhiều tay cờ bạc vừa kiếm được tiền, vừa mất tiền vào đua ngựa.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
競
Cạnh
cạnh tranh
馬
Mã
ngựa
金
Kim
vàng
儲
có lợi; sinh lợi
失
Thất
mất; lỗi