Dịch nghĩa:
外語を身につけるのは簡単なことではない。
Học ngoại ngữ không phải là chuyện dễ dàng.
Từ vựng:
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
身
Thân
cơ thể; người
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ