Dịch nghĩa:

Gạo ngo

Hán tự:

Ngoại bên ngoài
Mễ gạo; Mỹ; mét
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Nhân người
Khẩu miệng
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1