ぼそぼそ
ボソボソ
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nói nhỏ; thì thầm; lẩm bẩm
JP: その内気な少年はぼそぼそと自分の名前をつぶやいた。
VI: Cậu bé nhút nhát ấy lẩm bẩm tên mình một cách thấp giọng.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
khô và nhạt; cũ
JP: 外米はぼそぼそしていて、日本人の口には合わない。
VI: Gạo ngo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ぼそぼそ言わずに、はっきり言ってごらん。
Đừng nói nhỏ nhẹ, hãy nói rõ ràng xem nào.
乾いてぼそぼそになったパンをかみながらの山の旅で、大蛇にあった。
Trên đường đi bộ trên núi, tôi đã gặp một con rắn trong khi nhai miếng bánh mì khô cứng.