Dịch nghĩa:
外国へ派遣されると考えただけで彼らはうれしくなった。
Chỉ cần nghĩ đến việc được cử đi nước ngoài đã khiến họ cảm thấy vui mừng.
Từ vựng:
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
遣
Khiển
gửi đi; gửi; tặng; làm; thực hiện
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó