Dịch nghĩa:
外国に入国するにはパスポートが必要だよ。
Để nhập cảnh vào nước ngoài, bạn cần có hộ chiếu.
Từ vựng:
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
入
Nhập
vào; chèn
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính